Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Phân khúc
Thị trường rộng loại trừ Nông nghiệp
Tổng số ETF
11
Tất cả sản phẩm
11 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
WI
WisdomTree Enhanced Commodity ex-Agriculture UCITS ETF AccumHedged EUR
EXAG.DE
·
IE00BDVPNV63
Hàng hóa
389,36 tr.đ.
—
WI
WisdomTree
0,35
Thị trường rộng loại trừ Nông nghiệp
MS RADAR ex Agriculture & Livestock Commodity Index - EUR - Benchmark TR Gross Hedged
7/7/2021
16,73
0,00
0,00
UB
UBS CMCI Ex-Agriculture SF UCITS ETF Accum USD
UEQU.DE
·
IE00BZ2GV965
Hàng hóa
136,83 tr.đ.
—
UB
UBS
0,34
Thị trường rộng loại trừ Nông nghiệp
UBS Bloomberg CMCI Ex-Agriculture Ex-Livestock Capped Index
24/3/2016
283,85
0,00
0,00
UB
UBS CMCI Ex-Agriculture SF UCITS ETF Accum USD
CCXAA.SW
·
IE00BZ2GV965
Hàng hóa
124,99 tr.đ.
—
UB
UBS
0,34
Thị trường rộng loại trừ Nông nghiệp
UBS Bloomberg CMCI Ex-Agriculture Ex-Livestock Capped Index
24/3/2016
288,25
0,00
0,00
WI
WisdomTree Enhanced Commodity ex-Agriculture UCITS ETF AccumUSD
WXAG.L
·
IE00BDVPNS35
Hàng hóa
69,53 tr.đ.
—
WI
WisdomTree
0,35
Thị trường rộng loại trừ Nông nghiệp
Morgan Stanley RADAR ex Agriculture & Livestock Total Return Index - EUR - Benchmark TR Net
11/10/2021
18,17
0,00
0,00
UB
UBS CMCI Ex-Agriculture SF UCITS ETF Accum h CHF
CCXAS.SW
·
IE00BYT5CW92
Hàng hóa
65,11 tr.đ.
—
UB
UBS
0,34
Thị trường rộng loại trừ Nông nghiệp
UBS Bloomberg CMCI Ex-Agriculture Ex-Livestock Capped Hedged to CHF Index - CHF
4/5/2016
201,87
0,00
0,00
UB
UBS CMCI Ex-Agriculture SF UCITS ETF Accum h EUR
UIQ1.SW
·
IE00BYT5CV85
Hàng hóa
30,69 tr.đ.
—
UB
UBS
0,34
Thị trường rộng loại trừ Nông nghiệp
UBS Bloomberg CMCI Ex-Agriculture Ex-Livestock Capped Hedged to EUR Index - EUR
4/5/2016
215,85
0,00
0,00
OS
Ossiam Risk Weighted Enhanced Commodity Ex. Grains TR UCITS ETF - 1C (EUR)
HRW02C.F.PA
·
LU0876440578
Hàng hóa
2,98 tr.đ.
—
OS
Ossiam
0,45
Thị trường rộng loại trừ Nông nghiệp
Risk Weighted Enhanced Commodity Ex Grains Index
5/7/2013
110,07
0,00
0,00
OS
Ossiam Risk Weighted Enhanced Commodity Ex. Grains TR UCITS ETF - 1C (USD)
H5PTZV.F.PA
·
LU0876440222
Hàng hóa
2,41 tr.đ.
—
OS
Ossiam
0,45
Thị trường rộng loại trừ Nông nghiệp
Risk Weighted Enhanced Commodity Ex Grains Index
5/7/2013
119,54
0,00
0,00
UB
UBS CMCI Ex-Agriculture SF UCITS ETF Accum Shs h GBP
UD08.L
·
IE00BYT5CX00
Hàng hóa
1,81 tr.đ.
—
UB
UBS
0,34
Thị trường rộng loại trừ Nông nghiệp
UBS Bloomberg CMCI Ex-Agriculture Ex-Livestock Capped GBP Monthly Hedged Index - GBP
1/3/2018
191,95
0,00
0,00
UB
UBS Bloomberg CMCI Components USD ex-Agriculture ex-Livestock Total Return Index
CXAD.L
·
CH0348206399
Hàng hóa
—
—
UB
UBS
0,38
Thị trường rộng loại trừ Nông nghiệp
UBS Bloomberg ex Agriculture and Livestock Capped Index - USD
7/12/2016
0,00
0,00
0,00
UB
UBS Bloomberg CMCI Ex-Agriculture Ex-Livestock Capped GBP
CXAS.L
·
CH0348206407
Hàng hóa
—
—
UB
UBS
0,50
Thị trường rộng loại trừ Nông nghiệp
UBS Bloomberg CMCI Ex-Agriculture Ex-Livestock Capped GBP Monthly Hedged Index - GBP
7/12/2016
0,00
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm