Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Vĩ mô
Private Markets
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Phân khúc
Thị trường rộng loại trừ Nông nghiệp
Tổng số ETF
11
Tất cả sản phẩm
11 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
WI
WisdomTree Enhanced Commodity ex-Agriculture UCITS ETF - EUR Hedged Acc
EXAG.DE
·
IE00BDVPNV63
Hàng hóa
662,59 tr.đ.
9.678
WI
WisdomTree
0,60
Thị trường rộng loại trừ Nông nghiệp
MS RADAR ex Agriculture & Livestock Commodity Index - EUR - Benchmark TR Gross Hedged
7/7/2021
17,36
0,00
0,00
WI
WisdomTree Enhanced Commodity ex-Agriculture UCITS ETF - USD Acc
WXAG.L
·
IE00BDVPNS35
Hàng hóa
662,59 tr.đ.
13.865
WI
WisdomTree
0,35
Thị trường rộng loại trừ Nông nghiệp
Morgan Stanley RADAR ex Agriculture & Livestock Total Return Index - EUR - Benchmark TR Net
6/10/2021
19,53
0,00
0,00
UB
UBS CMCI Ex-Agriculture SF UCITS ETF Accum USD
CCXAA.SW
·
IE00BZ2GV965
Hàng hóa
268,4 tr.đ.
—
UB
UBS
0,34
Thị trường rộng loại trừ Nông nghiệp
UBS Bloomberg CMCI Ex-Agriculture Ex-Livestock Capped Index
24/3/2016
314,36
0,00
0,00
UB
UBS CMCI ex-Agriculture SF UCITS ETF USD acc
UEQU.DE
·
IE00BZ2GV965
Hàng hóa
239,28 tr.đ.
130
UB
UBS
0,34
Thị trường rộng loại trừ Nông nghiệp
UBS Bloomberg CMCI Ex-Agriculture Ex-Livestock Capped Index
24/3/2016
280,70
0,00
0,00
UB
UBS CMCI ex-Agriculture SF UCITS ETF hGBP acc
UD08.L
·
IE00BYT5CX00
Hàng hóa
202,62 tr.đ.
37
UB
UBS
0,34
Thị trường rộng loại trừ Nông nghiệp
UBS Bloomberg CMCI Ex-Agriculture Ex-Livestock Capped GBP Monthly Hedged Index - GBP
1/3/2018
209,96
0,00
0,00
UB
UBS CMCI Ex-Agriculture SF UCITS ETF Accum h CHF
CCXAS.SW
·
IE00BYT5CW92
Hàng hóa
65,11 tr.đ.
—
UB
UBS
0,34
Thị trường rộng loại trừ Nông nghiệp
UBS Bloomberg CMCI Ex-Agriculture Ex-Livestock Capped Hedged to CHF Index - CHF
4/5/2016
201,87
0,00
0,00
UB
UBS CMCI Ex-Agriculture SF UCITS ETF Accum h EUR
UIQ1.SW
·
IE00BYT5CV85
Hàng hóa
30,14 tr.đ.
—
UB
UBS
0,34
Thị trường rộng loại trừ Nông nghiệp
UBS Bloomberg CMCI Ex-Agriculture Ex-Livestock Capped Hedged to EUR Index - EUR
12/7/2017
233,25
0,00
0,00
OS
Ossiam Risk Weighted Enhanced Commodity Ex. Grains TR UCITS ETF - 1C (EUR)
HRW02C.F.PA
·
LU0876440578
Cổ phiếu
2,99 tr.đ.
—
OS
Ossiam
0,45
Thị trường rộng loại trừ Nông nghiệp
Risk Weighted Enhanced Commodity Ex Grains Index
11/12/2013
110,07
0,00
0,00
OS
Ossiam Risk Weighted Enhanced Commodity Ex. Grains TR UCITS ETF - 1C (USD)
H5PTZV.F.PA
·
LU0876440222
Hàng hóa
2,41 tr.đ.
—
OS
Ossiam
0,45
Thị trường rộng loại trừ Nông nghiệp
Risk Weighted Enhanced Commodity Ex Grains Index
5/7/2013
119,54
0,00
0,00
UB
UBS Bloomberg CMCI Components USD ex-Agriculture ex-Livestock Total Return Index
CXAD.L
·
CH0348206399
Cổ phiếu
—
2.958,75
UB
UBS
0,38
Thị trường rộng loại trừ Nông nghiệp
UBS Bloomberg ex Agriculture and Livestock Capped Index - USD
7/12/2016
134,47
0,00
0,00
UB
UBS AG UBS ETC (CMCI EX AGRI &
CXAS.L
·
CH0348206407
Cổ phiếu
—
5
UB
UBS
0,50
Thị trường rộng loại trừ Nông nghiệp
UBS Bloomberg CMCI Ex-Agriculture Ex-Livestock Capped GBP Monthly Hedged Index - GBP
7/12/2016
0,00
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1173
IN
Invesco
423
WI
WisdomTree
353
LY
Lyxor
323
UB
UBS
321
SP
SPDR
276
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5237
Fixed Income
1675
Commodities
555
Asset Allocation
207
Currency
159
Alternatives
121
Tất cả các phân khúc
Total Market
2101
Investment Grade
1057
Large Cap
946
Theme
652
Broad Credit
428
Information Technology
196
+110 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
75
NASDAQ-100 Index
36
MSCI World Index
36
MSCI EM (Emerging Markets)
33
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4152 thêm